Úc là một trong những quốc gia có chính sách định cư tay nghề hấp dẫn nhất thế giới, đặc biệt dành cho lao động có chuyên môn và du học sinh quốc tế. Tuy nhiên, để đủ điều kiện nộp hồ sơ định cư theo diện tay nghề (Skilled Migration), ứng viên cần đạt mức điểm tối thiểu theo hệ thống tính điểm của Chính phủ Úc.
Vậy cách tính điểm định cư Úc như thế nào? Bao nhiêu điểm mới có cơ hội nhận thư mời? Những yếu tố nào giúp tăng điểm nhanh nhất? Trong bài viết này, LEVISA sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ hệ thống tính điểm Skilled Migration mới nhất 2026.
1. Thang điểm di trú Úc (Points Test) là gì?
Đối với các diện định cư tay nghề (Skilled Migration) như Visa 189, 190 và 491, cách tính điểm định cư Úc là yếu tố sống còn quyết định bạn có nhận được thư mời (Invitation to Apply) từ Bộ Di trú hay không.
Points Test — hay còn gọi là thang điểm định cư Úc, là hệ thống tính điểm mà Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) sử dụng để đánh giá và xếp hạng ứng viên xin visa định cư diện tay nghề (General Skilled Migration – GSM).
Hệ thống này hoạt động theo nguyên tắc cạnh tranh: không phải cứ đủ điểm tối thiểu là được cấp visa. Thay vào đó, tất cả hồ sơ đủ điều kiện sẽ được xếp vào pool chờ, và Bộ Di trú sẽ định kỳ gửi Thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply — ITA) cho những ứng viên có điểm cao nhất.
Hiểu rõ cách tính điểm định cư Úc giúp bạn:
- Biết mình đang ở đâu trong hành trình định cư — đủ điều kiện hay chưa.
- Lên kế hoạch cụ thể để tăng điểm trước khi nộp hồ sơ.
- Chọn đúng loại visa và đúng thời điểm để tối đa hoá cơ hội được mời.
- Tránh mất tiền và thời gian vào hồ sơ không đủ sức cạnh tranh.
Hệ thống tính điểm (Points Test) được Chính phủ Úc thiết kế để lựa chọn những ứng viên có kỹ năng, trình độ và khả năng hòa nhập tốt nhất. Mức điểm tối thiểu để nộp hồ sơ là 65 điểm, tuy nhiên thực tế các ngành nghề cạnh tranh hiện nay thường yêu cầu mức điểm từ 85 – 100+.
2. Visa nào cần tính điểm Points Test?
Hệ thống Points Test áp dụng cho 3 loại visa tay nghề chính trong chương trình General Skilled Migration (GSM):
| Loại visa | Tên đầy đủ | Điểm tối thiểu | Đặc điểm chính |
| Visa 189 | Skilled Independent Visa | 65 điểm | Không cần bảo lãnh — cạnh tranh nhất |
| Visa 190 | Skilled Nominated Visa | 65 điểm + 5đ nomination | Bang bảo lãnh — cộng thêm 5 điểm |
| Visa 491 | Skilled Work Regional Visa | 65 điểm + 15đ nomination | Vùng Regional — cộng 15 điểm, PR sau 3 năm |
Lưu ý quan trọng: Điểm nomination (5đ cho visa 190, 15đ cho visa 491) được cộng vào tổng điểm khi tính EOI, giúp ứng viên tăng đáng kể sức cạnh tranh mà không cần thay đổi các tiêu chí cá nhân.
Xem thêm: Visa 189, 190 và 491: Nên chọn loại nào để định cư Úc?
3. 9 tiêu chí tính điểm định cư Úc chi tiết 2026
Dưới đây là toàn bộ 9 nhóm tiêu chí được Bộ Di trú Úc sử dụng để tính điểm, áp dụng từ tháng 8/2025 với một số cập nhật về bài thi tiếng Anh được công nhận.
3.1 Tiêu chí Tuổi — Tối đa 30 điểm
Điểm tuổi được tính tại thời điểm Bộ Di trú xét duyệt hồ sơ visa — không phải thời điểm nộp EOI. Độ tuổi 25–32 được xem là vàng vì nhận điểm cao nhất.
| Độ tuổi | Điểm |
| 18 – 24 tuổi | 25 điểm |
| 25 – 32 tuổi | 30 điểm (cao nhất) |
| 33 – 39 tuổi | 25 điểm |
| 40 – 44 tuổi | 15 điểm |
| 45 – 49 tuổi | 0 điểm |
| Từ 50 tuổi trở lên | Không đủ điều kiện nộp EOI |
Đây là tiêu chí duy nhất bạn không thể cải thiện được — tuổi chỉ tăng, không giảm. Nếu bạn đang ở cuối độ tuổi 20 hoặc đầu 30, hãy ưu tiên nộp EOI sớm nhất có thể để không mất điểm tuổi.
3.2 Tiêu chí Tiếng Anh — Tối đa 20 điểm
Tiếng Anh là tiêu chí dễ cải thiện nhất và có tác động lớn nhất đến cơ hội được mời. Từ tháng 8/2025, Bộ Di trú công nhận 9 loại bài thi tiếng Anh, bao gồm IELTS, PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge C1 Advanced, OET, LanguageCert Academic, Michigan English Test (MET) và một số bài thi khác.
| Mức độ | IELTS (mỗi kỹ năng) | PTE Academic | TOEFL iBT | Điểm cộng |
| Tiếng Anh có năng lực (Competent) | 6.0 mỗi kỹ năng | 50 mỗi kỹ năng | 12/13/21/10 (L/R/W/S) | 0 điểm |
| Tiếng Anh thành thạo (Proficient) | 7.0 mỗi kỹ năng | 65 mỗi kỹ năng | 24/24/27/23 | 10 điểm |
| Tiếng Anh xuất sắc (Superior) | 8.0 mỗi kỹ năng | 79 mỗi kỹ năng | 24/24/27/23 (khác MET) | 20 điểm |
Đầu tư IELTS từ 7.0 lên 8.0 (mỗi kỹ năng) giúp bạn tăng thêm 10 điểm — tương đương với 5 năm kinh nghiệm làm việc. Đây là cách tăng điểm hiệu quả nhất với chi phí thấp nhất.

Xem thêm: Trung tâm du học Úc tại Đà Nẵng uy tín – Tỷ lệ visa 98%
3.3 Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc — Tối đa 15 điểm
Kinh nghiệm làm việc phải thuộc ngành nghề trong danh sách ANZSCO và phải có kết quả Skills Assessment thành công. Chỉ tính kinh nghiệm trong vòng 10 năm gần nhất.
| Số năm kinh nghiệm (ngoài Úc) | Điểm |
| Dưới 3 năm | 0 điểm |
| 3 – dưới 5 năm | 5 điểm |
| 5 – dưới 8 năm | 10 điểm |
| 8 năm trở lên | 15 điểm |
3.4 Kinh nghiệm làm việc tại Úc — Tối đa 20 điểm
Kinh nghiệm làm việc tại Úc được đánh giá cao hơn kinh nghiệm ngoài Úc. Yêu cầu: làm việc hợp pháp, đúng ngành, trong vòng 10 năm gần nhất.
| Số năm kinh nghiệm (tại Úc) | Điểm |
| Dưới 1 năm | 0 điểm |
| 1 – dưới 3 năm | 5 điểm |
| 3 – dưới 5 năm | 10 điểm |
| 5 – dưới 8 năm | 15 điểm |
| 8 năm trở lên | 20 điểm |
3.5 Trình độ học vấn — Tối đa 20 điểm
Bằng cấp phải được công nhận bởi cơ quan thẩm định tay nghề (Skills Assessment Body) có thẩm quyền tại Úc. Bằng cấp quốc tế cần được đối chiếu tương đương với hệ thống AQF.
| Trình độ học vấn | Điểm |
| Tiến sĩ (PhD) từ trường Úc hoặc tương đương | 20 điểm |
| Cử nhân hoặc Thạc sĩ từ trường Úc hoặc tương đương | 15 điểm |
| Diploma hoặc Cao đẳng (tương đương AQF 5–6) | 10 điểm |
| Bằng nghề / Chứng chỉ liên quan đến ngành đề cử | 10 điểm |
3.6 Bằng cấp đặc biệt tại Úc — Tối đa 10 điểm
Các điểm thưởng này áp dụng cho ứng viên hoàn thành chương trình học tại Úc. Mỗi điều kiện chỉ được tính một lần và không được cộng dồn với nhau trong cùng nhóm.
- Bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ từ trường Úc ở ngành STEM, y tế hoặc thu hút nhân tài: 10 điểm.
- Bằng cử nhân hoặc sau đại học từ trường tại khu vực Regional Úc: 5 điểm.
- Học 2 năm tại khu vực Regional Úc: 5 điểm.
- Bằng tiến sĩ từ trường tại khu vực Regional Úc: 10 điểm.
3.7 Năng lực của vợ/chồng hoặc người đồng hành — Tối đa 10 điểm
Điểm này áp dụng cho người đồng hành chính (partner) đi kèm hồ sơ. Nếu bạn độc thân hoặc vợ/chồng là công dân Úc, bạn cũng được hưởng điểm thưởng.
| Điều kiện của vợ/chồng / người đồng hành | Điểm |
| Có Skills Assessment thành công trong ngành đề cử | 10 điểm |
| Đạt tiếng Anh mức Competent (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) | 5 điểm |
| Bạn độc thân hoặc vợ/chồng là công dân/thường trú nhân Úc | 10 điểm |
3.8 Đề cử bang / vùng lãnh thổ — 5 hoặc 15 điểm
- Visa 190 (State Nomination): cộng thêm 5 điểm vào tổng điểm EOI.
- Visa 491 (Regional Nomination): cộng thêm 15 điểm vào tổng điểm EOI.
Đây là cách tăng điểm nhanh nhất và hiệu quả nhất — đặc biệt với visa 491. Tuy nhiên, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu riêng của từng bang và cam kết sinh sống, làm việc tại bang đó sau khi được cấp visa.
3.9 Các tiêu chí bổ sung — Tối đa 10 điểm
Một số điểm thưởng bổ sung có thể được áp dụng tùy trường hợp cụ thể:
- Học bổng chính phủ Úc (AAS hoặc tương đương): 5 điểm.
- Có bằng cấp chuyên ngành trong lĩnh vực Úc đang thiếu hụt: 5 điểm.
- Ngôn ngữ cộng đồng — thông thạo ngôn ngữ NAATI: 5 điểm.
- Người thân là công dân Úc hoặc thường trú nhân tại khu vực Regional: 5 điểm.
4. Bảng tổng hợp điểm tối đa theo từng tiêu chí
| STT | Tiêu chí | Điểm tối đa | Dễ cải thiện? |
| 1 | Tuổi | 30 điểm | Không |
| 2 | Trình độ tiếng Anh | 20 điểm | Rất dễ |
| 3 | Kinh nghiệm làm việc tại Úc | 20 điểm | Có thể |
| 4 | Trình độ học vấn | 20 điểm | Có thể |
| 5 | Kinh nghiệm làm việc ngoài Úc | 15 điểm | Có thể |
| 6 | Đề cử bang / vùng (491) | 15 điểm | Rất dễ |
| 7 | Năng lực vợ/chồng | 10 điểm | Có thể |
| 8 | Bằng cấp đặc biệt tại Úc | 10 điểm | Lên kế hoạch dài hạn |
| 9 | Các tiêu chí bổ sung khác | 10 điểm | Tuỳ trường hợp |
| TỔNG TỐI ĐA CÓ THỂ ĐẠT | ~130 điểm | — |
Lưu ý: Tổng điểm tối đa lý thuyết có thể lên đến 130+, nhưng rất hiếm ứng viên đạt được toàn bộ. Trên thực tế, hầu hết hồ sơ cạnh tranh mạnh rơi vào khoảng 75–95 điểm.
Ví dụ cách tính điểm định cư Úc
Giả sử một ứng viên:
- 28 tuổi
- IELTS 7.0
- Cử nhân tại Úc
- Học tại Canberra
- Có NAATI
- Được bang bảo lãnh 190
Điểm sẽ được tính như sau:
| Hạng mục | Điểm |
|---|---|
| Độ tuổi | 30 |
| Tiếng Anh | 10 |
| Bằng cấp | 15 |
| Australian Study | 5 |
| Regional Study | 5 |
| NAATI | 5 |
| Bang bảo lãnh 190 | 5 |
Tổng điểm: 75
Với mức điểm này, ứng viên có cơ hội cạnh tranh khá tốt ở nhiều ngành nghề.
5. Điểm EOI tối thiểu vs Điểm mời thực tế — Khác nhau thế nào?
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người mới tìm hiểu về định cư Úc. Cần phân biệt rõ 3 khái niệm:
- 65 điểm: Ngưỡng tối thiểu để được phép nộp EOI vào hệ thống SkillSelect. Dưới mức này, bạn không thể nộp hồ sơ.
- Điểm mời thực tế (Invite Score): Mức điểm thực tế mà Bộ Di trú dùng để chọn ai được gửi ITA trong mỗi vòng mời. Mức này thay đổi theo tháng và theo ngành.
- Cutoff Score: Điểm thấp nhất được mời trong một vòng nhất định — thường được công bố sau mỗi vòng mời.
Quan trọng: Hồ sơ đạt 65 điểm nhưng không đủ cạnh tranh sẽ nằm trong pool vô thời hạn — có thể chờ nhiều năm mà không được mời. Trong một số ngành quá cạnh tranh, EOI 65 điểm gần như không có cơ hội được mời.
Xem thêm: Tư vấn du học Úc tại Đà Nẵng từ A-Z: Bí quyết đậu Visa 98% của LEVISA
6. Điểm invite thực tế các ngành phổ biến 2025–2026
Dưới đây là tham chiếu điểm invite gần nhất cho visa 189 (không có nomination) ở một số ngành phổ biến với ứng viên Việt Nam. Số liệu mang tính tham chiếu — thay đổi theo từng vòng mời.
| Ngành nghề | Điểm invite Visa 189 | Điểm invite Visa 190 | Mức độ cạnh tranh |
| Công nghệ thông tin (Software Engineer) | 85–90 | 75–80 | Rất cao |
| Kế toán, kiểm toán (Accountant) | 80–90+ | 70–80 | Rất cao |
| Kỹ sư xây dựng / cơ khí / điện | 75–85 | 70–75 | Cao |
| Điều dưỡng (Registered Nurse) | 65–70 | 65 | Trung bình |
| Đầu bếp (Cook / Chef) | 65–75 | 65–70 | Trung bình |
| Data Science / AI | 85–95+ | 75–85 | Cực cao |
| Giáo viên phổ thông | 70–80 | 65–70 | Trung bình |
Điểm invite thay đổi theo từng vòng mời và có thể tăng mạnh sau các vòng cạnh tranh. Kiểm tra trang chính thức của Bộ Di trú Úc (immi.homeaffairs.gov.au) để có thông tin mới nhất.
7. 5 cách tăng điểm định cư Úc hiệu quả nhất
Cách 1: Nâng tiếng Anh lên IELTS 8.0 mỗi kỹ năng (hoặc PTE 79+)
Đây là cách ROI (lợi tức đầu tư) cao nhất. Chi phí ôn thi và thi lại IELTS khoảng 5–10 triệu đồng, nhưng đổi lại bạn nhận được thêm 10 điểm — tương đương 5 năm kinh nghiệm làm việc tại Úc. Với nhiều người, đây là bước đột phá duy nhất cần thiết để hồ sơ đủ cạnh tranh.
Cách 2: Xin đề cử bang / vùng (State/Territory Nomination)
Nộp ROI cho visa 190 để nhận thêm 5 điểm, hoặc visa 491 để nhận thêm 15 điểm. Quan trọng: chọn bang đang mở đề cử cho ngành của bạn và đáp ứng đúng yêu cầu của bang đó. Mỗi bang có danh sách ngành ưu tiên riêng — cập nhật theo năm tài chính.
Cách 3: Tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Úc
Nếu bạn đang ở Úc với visa 485 hoặc visa 482, mỗi năm kinh nghiệm làm việc đúng ngành là thêm điểm vào hồ sơ. Từ 1 năm lên 3 năm kinh nghiệm tại Úc tăng thêm 5 điểm. Từ 3 lên 5 năm thêm 5 điểm nữa.
Cách 4: Học thêm bằng cấp tại trường Úc
Hoàn thành bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Úc có thể mang lại 5–10 điểm bổ sung. Đặc biệt, bằng cấp ở khu vực Regional hoặc trong các ngành STEM, y tế được cộng điểm cao hơn.
Cách 5: Vợ/chồng nâng cao kỹ năng
Nếu vợ/chồng hoặc người đồng hành chưa có điểm, hãy hỗ trợ họ hoàn thành Skills Assessment hoặc đạt IELTS 6.0 mỗi kỹ năng — đây có thể mang lại thêm 5–10 điểm cho hồ sơ của bạn.
8. Quy trình nộp EOI và nhận ITA từng bước
- Hoàn thành Skills Assessment — Được cơ quan thẩm định tay nghề có thẩm quyền đánh giá và công nhận kỹ năng của bạn trong ngành đề cử.
- Đạt điểm tiếng Anh — Thi và đạt ít nhất mức Competent (IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương).
- Tính điểm Points Test — Tự tính điểm và sử dụng công cụ tính điểm chính thức của Bộ Di trú Úc.
- Nộp EOI trên hệ thống SkillSelect — Tạo tài khoản ImmiAccount và nộp EOI với đầy đủ thông tin chính xác.
- Nộp ROI cho bang (nếu nhắm visa 190/491) — Kiểm tra yêu cầu của từng bang và nộp ROI trong các đợt mở.
- Chờ ITA — Bộ Di trú định kỳ mời ứng viên điểm cao nhất. Khi nhận ITA, bạn có 60 ngày để nộp hồ sơ visa đầy đủ.
- Nộp hồ sơ visa — Bao gồm giấy tờ chứng minh tất cả thông tin đã khai trong EOI, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.
- Chờ kết quả — Thời gian xét duyệt từ 6 tháng đến 2 năm tùy loại visa và mức độ cạnh tranh.
Lưu ý: Thông tin trong EOI phải khớp 100% với tài liệu nộp sau khi nhận ITA. Bất kỳ sự không nhất quán nào đều có thể dẫn đến từ chối visa.
9. Sai lầm phổ biến khi tự tính điểm định cư Úc
- Tính kinh nghiệm chưa có Skills Assessment: Kinh nghiệm chỉ được tính khi ngành nghề nằm trong ANZSCO và đã có kết quả Skills Assessment thành công. Nhiều người tính kinh nghiệm trước khi có kết quả — dẫn đến điểm sai.
- Nhầm lẫn giữa điểm Competent và Proficient tiếng Anh: IELTS 6.0 (Competent) = 0 điểm thưởng, chỉ đủ điều kiện tối thiểu. IELTS 7.0 (Proficient) = 10 điểm. Nhiều người nghĩ đạt 6.0 là đã có điểm tiếng Anh.
- Tính kinh nghiệm ngoài 10 năm: Chỉ kinh nghiệm trong vòng 10 năm gần nhất mới được tính. Kinh nghiệm trước đó không có giá trị trong Points Test.
- Cộng dồn các điểm thưởng không được phép cộng: Ví dụ: không thể vừa nhận điểm cho bằng cấp Regional vừa nhận điểm cho học 2 năm Regional trong cùng một hồ sơ.
- Không cập nhật EOI sau khi thay đổi: Nếu bạn thi lại IELTS và đạt điểm cao hơn, hoặc tích lũy thêm kinh nghiệm, bạn phải cập nhật EOI ngay để điểm được tính lại.
10. Công cụ tính điểm chính thức của Bộ Di trú Úc
Bộ Di trú Úc cung cấp công cụ tính điểm Points Test chính thức và miễn phí trên website của họ. Đây là nguồn duy nhất đáng tin cậy nhất để tự tính điểm.
- Points Calculator chính thức: homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189/points-test
- SkillSelect portal: homeaffairs.gov.au — nơi nộp EOI và theo dõi trạng thái hồ sơ.
- Danh sách ngành nghề ANZSCO: Kiểm tra ngành của bạn có đủ điều kiện và xác định cơ quan Skills Assessment phù hợp.
Ngoài ra, bạn nên tham khảo Registered Migration Agent (RMA) — chuyên gia di trú được cấp phép tại Úc — để được tư vấn chính xác nhất cho trường hợp cụ thể của mình.
11. Tại sao nên thẩm hồ sơ Định cư Úc cùng LEVISA?
Việc tự tính điểm đôi khi dẫn đến sai lầm nghiêm trọng (như tính nhầm năm kinh nghiệm hoặc bằng cấp không tương đương), dẫn đến hồ sơ bị Bộ Di trú từ chối và cấm nộp đơn trong nhiều năm.
Vì sao bạn nên chọn LEVISA Đà Nẵng?
-
Duy nhất tại Đà Nẵng có Luật sư di trú MARA: Luật sư sẽ trực tiếp rà soát bảng điểm của bạn dựa trên luật di trú mới nhất, đảm bảo tính chính xác 100%.
-
Thẩm định tay nghề chuyên sâu: Chúng tôi hỗ trợ làm việc với các tổ chức thẩm định (ACS, Engineers Australia, TRA…) để bảo vệ số điểm kinh nghiệm của bạn.
-
Văn phòng song phương: Hỗ trợ bạn tại Việt Nam và tiếp tục đồng hành khi bạn đã sang Úc định cư.
Hãy để LEVISA rà soát và thiết kế lộ trình định cư tối ưu nhất cho bạn!

Đặt lịch tư vấn du học Úc nhanh nhấtLEVISA tự hào là đơn vị duy nhất tại Đà Nẵng sở hữu Luật sư di trú Úc – đại diện chính thức được cấp phép bởi MARA trực tiếp thẩm định và xử lý hồ sơ. Đây chính là tấm vé bảo chứng cao nhất cho tỉ lệ thành công và sự an toàn pháp lý cho mọi khách hàng.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Định cư Úc cần bao nhiêu điểm?
Tối thiểu 65 điểm để nộp EOI. Tuy nhiên, điểm thực tế để được mời (ITA) thường cao hơn — dao động từ 65 đến 95+ điểm tùy ngành, loại visa và thời điểm trong năm.
Điểm 65 có được mời không?
Phụ thuộc vào ngành. Một số ngành như điều dưỡng hoặc đầu bếp có thể được mời ở mức 65–70 điểm. Các ngành cạnh tranh cao như IT, kế toán thường yêu cầu 80–95+ điểm cho visa 189.
Điểm tuổi tính vào thời điểm nào?
Điểm tuổi được tính tại thời điểm Bộ Di trú xét duyệt hồ sơ visa — không phải lúc nộp EOI. Nếu bạn bước sang tuổi 33 trong khi hồ sơ đang xét duyệt, điểm tuổi sẽ giảm từ 30 xuống 25.
IELTS 7.5 mỗi kỹ năng được bao nhiêu điểm?
IELTS 7.5 mỗi kỹ năng = mức Proficient = 10 điểm. Để đạt 20 điểm tiếng Anh tối đa (mức Superior), bạn cần IELTS 8.0 mỗi kỹ năng trở lên.
Kinh nghiệm làm việc bán thời gian có được tính không?
Có, nhưng phải quy đổi sang tương đương toàn thời gian. Ví dụ: làm 20 giờ/tuần trong 2 năm sẽ tính tương đương 1 năm toàn thời gian. Cơ quan Skills Assessment sẽ xác nhận điều này.
Nộp EOI xong bao lâu thì được mời?
Không có thời gian cố định. Bộ Di trú tiến hành các vòng mời định kỳ (thường hàng tháng). Ứng viên điểm cao được mời trước. Hồ sơ điểm thấp có thể chờ nhiều tháng đến nhiều năm.
Có thể nộp EOI cho nhiều loại visa cùng lúc không?
Có, bạn có thể nộp EOI cho cả visa 189, 190 và 491 cùng một lúc. Điều này tăng cơ hội nhận ITA từ nhiều kênh khác nhau.
Kết luận
Hệ thống tính điểm định cư Úc (Points Test) là công cụ minh bạch và công bằng — nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng. Điểm tối thiểu 65 chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.
Để tối đa hoá cơ hội được mời, hãy tập trung vào 3 việc: nâng tiếng Anh lên mức Superior (20 điểm), xin đề cử bang hoặc vùng để cộng thêm 5–15 điểm, và tích lũy kinh nghiệm làm việc đúng ngành mỗi ngày.
Quan trọng nhất: hành động sớm. Điểm tuổi giảm dần mỗi năm — và đây là yếu tố duy nhất bạn không thể đảo ngược.
| LEVISA – ĐƠN VỊ TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐỊNH CƯ ÚC UY TÍN TẠI ĐÀ NẴNG |
| Your Future Starts Here |
| Hotline: 081 748 1818 (VN) – (02) 6185 4470 (AU) |
| Trụ sở Đà Nẵng: 165 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P. Cẩm Lệ, Đà Nẵng. |
| Trụ sở Úc: Level 1/11-17 Swanson Ct, Belconnen ACT 2617, Australia. |
Facebook LEVISA: https://www.facebook.com/levisaaustralia
Group hỏi đáp: Cộng đồng du học & định cư Úc A-Z

